sự việc

Học thuật
Thân thiện
sự việc

Một sự việc bất ngờ đã xảy ra trên đường phố.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái xảy ra trong đời sống được nhận thức rõ ràng: "Sự việc" chỉ một hiện tượng, một sự kiện hay một tình huống cụ thể đã xảy ra trong thực tế, được con người ghi nhận nhận thức một cách rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chúng tôi đang điều tra làm sự việc. (Chúng tôi đang tìm hiểu để hiểu điều đã xảy ra.)
    • Sự việc đó đã để lại trong tôi nhiều bài học sâu sắc. (Điều đã xảy ra đó đã dạy cho tôi nhiều bài học quan trọng.)
    • Anh ấy kể lại sự việc một cách chi tiết trung thực. (Anh ấy thuật lại sự kiện một cách đầy đủ đúng sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sự việc đã rồi": chỉ một việc đã xảy ra, không thể thay đổi được.

    • Đó sự việc đã rồi, chúng ta nên tập trung vào giải pháp cho tương lai. (Đó chuyện đã qua rồi, chúng ta nên hướng đến những giải pháp phía trước.)
  • "Bản chất của sự việc": chỉ yếu tố cốt lõi, thực chất bên trong của một sự kiện.

    • Chúng ta cần phân tích để hiểu đúng bản chất của sự việc. (Chúng ta phải xem xét để nắm được thực chất vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Sự kiện (dt): thường chỉ sự việc tính quan trọng, được nhiều người biết đến hoặc được tổ chức chủ đích.

    • Đây một sự kiện lịch sử trọng đại. (Đây một sự kiện ý nghĩa lớn trong lịch sử.)
  • Vụ việc (dt): thường dùng để chỉ sự việc tính chất phức tạp, thường liên quan đến tranh chấp, khiếu kiện hoặc cần được giải quyết theo các thủ tục.

    • Vụ việc kinh tế đó đang được cơ quan điều tra làm . (Vấn đề kinh tế phức tạp đó đang đượcquan chức năng xem xét.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự tình: chỉ việc xảy ra, tình hình sự việc (thường dùng trong văn nói).
  • Chuyện: chỉ việc xảy ra (cách nói thông tục, phổ biến).
Các cụm từ liên quan
  • Trình bày sự việc: thuật lại, mô tả một cách trình tự về điều đã xảy ra.

    • Nhân chứng được yêu cầu trình bày sự việc một cách khách quan. (Người chứng kiến được đề nghị kể lại sự kiện một cách trung thực.)
  • Đánh giá sự việc: nhận xét, xem xét để đưa ra ý kiến về một sự kiện đã xảy ra.

    • Chúng ta cần cái nhìn toàn diện để đánh giá sự việc cho đúng. (Chúng ta phải xem xét mọi khía cạnh để nhận định vấn đề một cách chính xác.)
Thành ngữ liên quan
  • Việc đã qua, sự việc đã rồi: nhấn mạnh việc đã xảy ra, khuyên nên chấp nhận hướng về phía trước.
    • Thôi, việc đã qua rồi, đừng day dứt mãi. (Thôi, chuyện đã qua rồi, đừng áy náy mãi.)
sự việc

Một sự việc bất ngờ đã xảy ra trên đường phố.

  1. dt Cái xảy ra trong đời sống được nhận thức rõ ràng: Chứng kiến những sự việc liên quan đến vận mệnh dân tộc (X-thuỷ).